độ dốc

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mức độ nghiêng của một bề mặt so với mặt phẳng nằm ngang: "độ dốc" chỉ tỉ lệ hoặc góc nghiêng của một địa hình, đường đi, mái nhà, hoặc bất kỳ bề mặt nào so với phương ngang.
    • Mức độ chênh lệch về độ cao trên một đoạn đường hoặc diện tích: "độ dốc" cũng được dùng để nói về sự thay đổi độ cao đột ngột hoặc dần dần trên một quãng đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Độ dốc của con đường này rất lớn, xe đạp khó lên. (Mức nghiêng của con đường cao, khiến xe đạp khó leo lên.)
    • Khi xây nhà, cần tính toán độ dốc của mái để thoát nước mưa. (Cần xác định góc nghiêng mái nhà để đảm bảo nước mưa chảy đi.)
    • Độ dốc của đồi khoảng 30 độ so với mặt đất. (Góc nghiêng của đồi so với mặt phẳng ngang khoảng 30 độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "độ dốc tối đa": mức nghiêng cao nhất một phương tiện hoặc công trình có thể chịu được.

    • Độ dốc tối đa cho xe tải lên 15%. (Mức nghiêng cao nhất xe tải có thể vượt qua 15%.)
  • "độ dốc thoải": mức nghiêng nhỏ, dễ di chuyển.

    • Đường đi này độ dốc thoải, phù hợp cho người già. (Đường góc nghiêng thấp, dễ đi cho người lớn tuổi.)
  • "độ dốc đứng": mức nghiêng rất lớn, gần như thẳng đứng.

    • Vách đá độ dốc đứng, rất nguy hiểm. (Vách đá gần như thẳng đứng, tiềm ẩn nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dốc (danh từ): đoạn đường hoặc bề mặt nghiêng.

    • Chiếc xe trượt xuống dốc. (Xe trượt xuống đoạn đường nghiêng.)
  • Độ nghiêng (danh từ): góc hoặc tỉ lệ nghiênggần nghĩa với "độ dốc".

    • Độ nghiêng của mái nhà 20 độ. (Góc nghiêng mái nhà 20 độ.)
Từ đồng nghĩa
  • Độ nghiêng: mức độ chênh lệch góc so với phương ngang.
  • Độ cao chênh lệch: sự khác biệt về độ cao trên một đoạn đường (thường dùng trong địa hình).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "độ dốc", nhưng có thể kết hợp với từ "dốc" trong các cụm như:)
  • Lên dốc xuống đèo: trải qua nhiều khó khăn, thử thách.
    • Cuộc đời anh ấy lên dốc xuống đèo, không lúc nào yên. (Cuộc sống của anh ấy gặp nhiều gian nan, biến động.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "độ dốc"

độ dốc
Con đường đất có độ dốc khá cao.